₫499,900,000
+₫12.1M (+2.48%) hôm nay
Biết tiền đang nằm ở đâu, đang chạy thế nào và vì sao. Lãi lỗ tính theo phương pháp giá vốn bình quân, giá thị trường lấy từ phiên gần nhất.
₫499,900,000
+₫12.1M (+2.48%) hôm nay
₫446.3M
+₫53.6M
+12.02% trên giá vốn
+₫2.5M
| Mã | Khối lượng | Giá vốn | Giá | Giá trị | Tỷ trọng | Lãi / lỗ | Bàn phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FPTFPT Corporation | 1,500 | 121.25 | 142.80+3.18% | ₫214.2M | 42.8% | +₫32.3M+17.8% | Mua sớmVừa breakout |
| VCBVietcombank | 1,000 | 88.53 | 96.40+1.58% | ₫96.4M | 19.3% | +₫7.9M+8.9% | Chờ nhịp chỉnhĐã chạy xa |
| SSIChứng khoán SSI | 2,000 | 30.15 | 34.85+4.18% | ₫69.7M | 13.9% | +₫9.4M+15.6% | Mua sớmVừa breakout |
| MWGThế Giới Di Động | 1,000 | 66.90 | 64.90-0.46% | ₫64.9M | 13.0% | -₫2.0M-3.0% | Quan sátĐi ngang |
| HPGHòa Phát | 2,000 | 24.34 | 27.35+2.82% | ₫54.7M | 10.9% | +₫6.0M+12.4% | Mua sớmKhởi sóng sớm |
| Ngày | Lệnh | Mã | Khối lượng | Giá | Giá trị | Phí, thuế | Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bán | HPG | 1,000 | 26.90 | ₫26.9M | ₫67,250 | Chốt một phần tại kháng cự. | |
| 09/10/2026 | Mua | SSI | 2,000 | 30.10 | ₫60.2M | ₫90,300 | -- | |
| 18/09/2026 | Mua | HPG | 3,000 | 24.30 | ₫72.9M | ₫109,350 | Mua thăm dò khi giá thép tạo đáy. | |
| 05/09/2026 | Mua | MWG | 1,000 | 66.80 | ₫66.8M | ₫100,200 | -- | |
| 22/08/2026 | Mua | FPT | 500 | 126.20 | ₫63.1M | ₫94,650 | Gia tăng sau khi giữ được MA20. | |
| 14/07/2026 | Mua | FPT | 1,000 | 118.50 | ₫118.5M | ₫177,750 | Mua lần đầu khi vượt nền tháng 7. | |
| 10/06/2026 | Mua | VCB | 1,000 | 88.40 | ₫88.4M | ₫132,600 | -- |